Nghĩa tiếng Việt của
relative atomic mass
1. nguyên tử khối tương đối; khối lượng trung bình của các nguyên tử một nguyên tố so với chuẩn carbon-12
Cấu trúc: relative atomic mass (Ar) · calculate the relative atomic mass · the relative atomic mass of an element
The relative atomic mass of chlorine reflects the proportions of its isotopes.
Nguyên tử khối tương đối của clo phản ánh tỉ lệ các đồng vị của nó.
Students used the isotope data to calculate the relative atomic mass.
Học sinh dùng dữ liệu đồng vị để tính nguyên tử khối tương đối.
Lưu ý: Relative atomic mass (Ar) là khối lượng trung bình có trọng số của các đồng vị của một nguyên tố, so với 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12. Đây là đại lượng không thứ nguyên; đừng nhầm với mass number, vốn đếm proton và neutron của một đồng vị cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (chemistry) the mass of an atom of a chemical element expressed in atomic mass units (Synonyms: atomic mass, atomic weight)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.