Nghĩa tiếng Việt của
massacre
Phiên âm Mỹ /ˈmæsəkɚ/ BrE /ˈmæsəkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "massacre" phát âm Mỹ /ˈmæsəkɚ/ Anh /ˈmæsəkə/ — audio file: massacre.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giết chóc, sự tàn sát
cuộc tàn sát
ngoại động từ
giết chóc, tàn sát
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tàn sát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- massacre civilians; a massacre of protesters; massacre the opposition
Dễ nhầm
- massacre means kill many people violently; as a verb, it can also mean defeat an opponent very badly in informal use
Mẫu câu giá trị
- “The massacre shocked the entire region.” (Vụ thảm sát khiến cả khu vực bàng hoàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật