Nghĩa tiếng Việt của
mac
Phiên âm Mỹ /mæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mac" phát âm Mỹ /mæk/ — audio file: mac.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- xem mackintosh+ông (dùng để xưng hô với một người đàn ông lạ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Mac computer; Mac and cheese; Mac → informal or brand usage
Dễ nhầm
- Mac can refer to an Apple Macintosh computer or be short for macaroni; capitalize the brand name
Mẫu câu giá trị
- “She uses a Mac for graphic design.” (Cô dùng máy Mac để thiết kế đồ họa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật