Nghĩa tiếng Việt của

machine gun

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “machine-gun”.

1. súng máy — loại súng có khả năng bắn liên tiếp nhiều viên đạn bằng cơ chế tự nạp, thường dùng trong bối cảnh quân sự

Cấu trúc: a machine gun · machine-gun fire · a machine-gun unit

The museum displayed a decommissioned machine gun from the conflict.

Bảo tàng trưng bày một khẩu súng máy đã ngừng hoạt động từ cuộc xung đột.

The report documented machine-gun fire during the battle.

Báo cáo ghi nhận hỏa lực súng máy trong trận chiến.

Lưu ý: Machine gun là thuật ngữ vũ khí; luật sở hữu và sử dụng khác nhau theo quốc gia. Định nghĩa ở đây chỉ giải thích từ vựng, không phải hướng dẫn sử dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a rapidly firing automatic gun (often mounted)

verb

  1. shoot with a machine gun

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.