Nghĩa tiếng Việt của
answering machine
1. máy tự trả lời điện thoại và ghi âm lời nhắn
Cấu trúc: an answering machine · leave a message on the answering machine · switch on/check the machine
I left a message on her answering machine.
Tôi để lại lời nhắn trong máy trả lời điện thoại của cô ấy.
The answering machine recorded the caller's name and number.
Máy trả lời điện thoại ghi lại tên và số của người gọi.
Lưu ý: Answering machine là thiết bị kết nối với điện thoại để tự trả lời cuộc gọi và ghi lại lời nhắn khi chủ máy không nghe; điện thoại hiện đại thường tích hợp chức năng này. Khác voicemail, dịch vụ thư thoại thường do mạng điện thoại lưu giữ tin nhắn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an electronic device that answers the telephone and records messages
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.