Nghĩa tiếng Việt của
machine shop
1. xưởng cơ khí có máy móc dùng để gia công, cắt, tiện hoặc sửa chữa các chi tiết kim loại và thiết bị
Cấu trúc: a machine shop · work in a machine shop · machine-shop equipment
The machine shop produced replacement parts for the pump.
Xưởng cơ khí sản xuất linh kiện thay thế cho máy bơm.
He trained as a machinist in a small machine shop.
Anh được đào tạo thành thợ cơ khí tại một xưởng nhỏ.
Lưu ý: Machine shop khác cửa hàng bán máy; đây là nơi gia công hoặc sửa chi tiết bằng máy công cụ. Quy định an toàn yêu cầu người vận hành được đào tạo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- workshop where metal is cut and shaped etc., by machine tools
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.