Nghĩa tiếng Việt của

fruit machine

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “fruit-machine”.

1. máy đánh bạc/slot machine (Anh-Anh)

Cấu trúc: play a fruit machine · win money on a fruit machine · slot machine

He lost a few coins playing the fruit machine at the pub.

Anh mất vài đồng xu khi chơi máy đánh bạc ở quán rượu.

The arcade removed its old fruit machine last winter.

Khu trò chơi điện tử đã bỏ chiếc máy đánh bạc cũ vào mùa đông năm ngoái.

Lưu ý: Fruit machine là máy đánh bạc có biểu tượng trái cây, người chơi bỏ tiền/xu rồi nhận thưởng nếu biểu tượng tạo thành tổ hợp thắng; ở Bắc Mỹ thường gọi slot machine. Một số máy hiện đại dùng màn hình thay cho bánh xe cơ học.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a coin-operated gambling machine that produces random combinations of symbols (usually pictures of different fruits) on rotating dials; certain combinations win money for the player

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.