Nghĩa tiếng Việt của

franking machine

Cụm từnoun phrase (countable; especially British English)Biên soạn riêng

1. máy in dấu bưu phí/máy đóng cước

Cấu trúc: use a franking machine · a franking-machine imprint · postage meter

The office uses a franking machine for its daily mail.

Văn phòng dùng máy in dấu bưu phí cho thư từ hằng ngày.

The machine printed the postage mark on each envelope.

Máy in dấu bưu phí lên từng phong bì.

Lưu ý: Franking machine là máy in dấu bưu phí lên thư để xác nhận cước đã trả; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi postage meter. Máy có thể lưu số dư bưu phí và được quản lý theo quy định của nhà cung cấp dịch vụ bưu chính.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a machine that automatically stamps letters or packages passing through it and computes the total charge

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.