Nghĩa tiếng Việt của
listen
Phiên âm Mỹ /ˈlɪsən/
Transcript: từ "listen" phát âm Mỹ /ˈlɪsən/ — audio file: listen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #573) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
nội động từ
nghe, lắng nghe
listen to me! — hãy nghe tôi
nghe theo, tuân theo, vâng lời
to listen to reason — nghe theo lẽ phải
to listen in
nghe đài
nghe trộm điện thoại
Chuyên ngành kỹ thuật
lắng nghe
nghe
Chuyên ngành kỹ thuật
lắng nghe
nghe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- listen (TO) = lắng nghe (nhớ TO): "listen to music" (nghe nhạc — bẫy bỏ to của người Việt).
- listen OUT FOR = nghe ngóng: "listen out for the bell" (nghe ngóng chuông).
- listener = người nghe; listening = kỹ năng Nghe (IELTS Listening!).
Dễ nhầm
- listen (chủ động nghe) vs hear (tai tự nghe được): "I heard a noise" (nghe thấy tiếng động) / "I listened carefully" (lắng nghe kỹ).
Mẫu câu giá trị
- "Listen to the audio twice, then answer." (nghe audio hai lần rồi trả lời).
- "Good managers listen more than they speak." (quản lý giỏi nghe nhiều hơn nói).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật