Nghĩa tiếng Việt của
attend
Phiên âm Mỹ /əˈtɛnd/
Transcript: từ "attend" phát âm Mỹ /əˈtɛnd/ — audio file: attend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #820) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
dự, có mặt
to attend a meeting — dự một cuộc họp
chăm sóc, phục vụ, phục dịch
to attend a patient — chăm sóc người bệnh
đi theo, đi kèm, theo hầu, hộ tống
to attend somebody to the air-port — đi theo ai ra sân bay
success attends hard work — thành công kèm theo sự làm việc tích cực; làm việc tích cực đem lại sự thành công
nội động từ
(+ at) dự, có mặt
to attend at a meeting — có mặt tại buổi họp
((thường) + to) chú trọng, chăm lo
to attend to one's work — chú trọng đến công việc của mình
to attend to the education of one's children — chăm lo đến việc giáo dục con cái
(+ on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch
to attend on (upon) someone — chăm sóc ai
Chuyên ngành kinh tế
có mặt
dự
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attend = tham dự/chăm lo (v): attend a meeting/school (tham dự cuộc họp/đi học — KHÔNG "attend to a meeting"); attend TO = chăm lo xử lý ("attend to a customer" — tiếp khách);
- attendance (n) = sự có mặt: attendance rate (tỷ lệ chuyên cần — giáo dục);
- attendant = nhân viên phục vụ (flight attendant — tiếp viên hàng không).
Dễ nhầm
- attend (tham dự/chăm sóc) vs join (gia nhập) vs take part in (tham gia hoạt động).
Mẫu câu giá trị
- "All staff must attend the safety briefing." (toàn thể nhân viên dự họp an toàn).
- "The nurse attended to the patient quickly." (y tá nhanh chóng chăm sóc bệnh nhân).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật