Nghĩa tiếng Việt của

listen out for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. giữ tai nghe cho (tiếng, tin hiệu)

Listen out for your name at the gate.

Nghe tên mình được gọi ở cổng nhé.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.