Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt hear và listen
Tóm tắt: "hear" là nghe thấy một cách thụ động, tình cờ lọt vào tai; "listen" là nghe một cách chủ động, tập trung chú ý. Ví dụ: Did you hear that strange noise last night? / Please listen carefully to the safety instructions.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| hear | hiɹ | nghe thấy một cách thụ động | Did you hear that strange noise last night? |
| listen | ˈlɪsən | nghe một cách chủ động | Please listen carefully to the safety instructions. |
"hear" là nghe thấy một cách thụ động, tình cờ lọt vào tai; "listen" là nghe một cách chủ động, tập trung chú ý.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
listen that noise— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ Did you hear that strange noise last night?
- ✓ Please listen carefully to the safety instructions.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật