Nghĩa tiếng Việt của
listening
Phiên âm Mỹ /ˈlɪsənɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "listening" phát âm Mỹ /ˈlɪsənɪŋ/ — audio file: listening.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nghe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- listen to music; listening skills; listen → listening
Dễ nhầm
- listen is followed by to before a sound/person; hear does not take to
Mẫu câu giá trị
- “She was listening to a podcast while she cooked.” (Cô nghe podcast trong khi nấu ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật