Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với listen (kèm trái nghĩa)?
“listen” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mind, hear, attend; trái nghĩa thường gặp: forget, miss. listen (chủ động nghe) vs hear (tai tự nghe được): "I heard a noise" (nghe thấy tiếng động) / "I listened carefully" (lắng nghe kỹ).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
listen (chủ động nghe) vs hear (tai tự nghe được): "I heard a noise" (nghe thấy tiếng động) / "I listened carefully" (lắng nghe kỹ).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mind | /maɪnd/ | gần nhất về nghĩa |
| hear | /hiɹ/ | học thuật/trung tính |
| attend | /əˈtɛnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attention | /əˈtɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| know | /noʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tell | /tɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| well | /wɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “listen” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mind” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Listen to the audio twice, then answer.
nghe audio hai lần rồi trả lời - Good managers listen more than they speak.
quản lý giỏi nghe nhiều hơn nói - listen to me!
hãy nghe tôi