Nghĩa tiếng Việt của

form letter

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thư mẫu được soạn sẵn để gửi cho nhiều người, thường chỉ thay tên hoặc một vài thông tin

Cấu trúc: send/use a form letter · a form letter to customers · form-letter response

The company sent a form letter to everyone who applied.

Công ty gửi thư mẫu cho tất cả những người đã nộp đơn.

A personal note may be more effective than a form letter.

Một lời nhắn cá nhân có thể hiệu quả hơn một lá thư mẫu.

Lưu ý: Form letter tiết kiệm thời gian nhưng có thể tạo cảm giác máy móc; form ở đây chỉ mẫu có sẵn, không phải biểu mẫu để điền thông tin.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a letter that is printed in multiple copies and mailed to a list of recipients

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.