Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với letter?

“letter” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là writing, text, write; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. letter vs email: letter thư giấy; formal letter = thư trang trọng (Writing GT Task 1 viết formal letter!).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

letter vs email: letter thư giấy; formal letter = thư trang trọng (Writing GT Task 1 viết formal letter!).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
writing/ˈɹaɪtɪŋ/gần nhất về nghĩa
text/tɛkst/học thuật/trung tính
write/ɹaɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
courier/ˈkɝiɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
written/ˈɹɪtən/ngữ cảnh hẹp hơn
print/pɹɪnt/ngữ cảnh hẹp hơn
book/bʊk/ngữ cảnh hẹp hơn
memo/ˈmɛˌmoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “letter” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “writing” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu