Nghĩa tiếng Việt của
courier
Phiên âm Mỹ /ˈkɝiɚ/ BrE /ˈkɜːiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "courier" phát âm Mỹ /ˈkɝiɚ/ Anh /ˈkɜːiə/ — audio file: courier.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo)
Vietnam Courier — tin tức Vietnam
diplomatic courier — người giao thông ngoại giao
Chuyên ngành kinh tế
người hướng dẫn du lịch (ở Châu Âu)
người phát chuyển nhanh (thư, bưu kiện...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sứ giả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- send by courier; courier service; courier → delivery person/company
Dễ nhầm
- a courier is a person or company that delivers packages or important documents; it often suggests a direct or urgent service
Mẫu câu giá trị
- “A courier delivered the signed contract that afternoon.” (Một nhân viên chuyển phát giao bản hợp đồng đã ký vào chiều hôm đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật