Nghĩa tiếng Việt của
covering letter
1. thư xin việc/thư gửi kèm hồ sơ hoặc tài liệu
Cấu trúc: write/send a covering letter · attach a covering letter to · a covering letter for an application
Please include a covering letter with your application.
Vui lòng gửi kèm thư xin việc với hồ sơ ứng tuyển.
Her covering letter explains why she is interested in the role.
Thư xin việc của cô giải thích vì sao cô quan tâm đến vị trí này.
Lưu ý: Covering letter là thư gửi kèm CV, đơn xin việc hoặc tài liệu để giải thích nội dung và nêu lý do gửi; tiếng Anh-Mỹ thường gọi cover letter. Thư nên tập trung vào vị trí hoặc mục đích cụ thể thay vì lặp lại toàn bộ CV.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a letter sent along with other documents to provide additional information (Synonyms: cover letter)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.