Nghĩa tiếng Việt của
writing
Phiên âm Mỹ /ˈɹaɪtɪŋ/ BrE /ˈraɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "writing" phát âm Mỹ /ˈɹaɪtɪŋ/ Anh /ˈraɪtɪŋ/ — audio file: writing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “writ”
danh từ
sự viết, sự viết tay, sự viết lách
to be busy in writing — bận viết
kiểu viết, lối viết; chữ viết
bản viết tay; bản ghi chép, tài liệu
the evidence was put down in writing — bằng chứng được ghi bằng tài liệu giấy tờ
tác phẩm, sách, bài báo
the writings of Shakespeare — tác phẩm của Sếch-xpia
nghề viết sách, nghề viết văn, nghiệp bút nghiên
thuật viết, thuật sáng tác
the writing on the wall
điềm gở
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểu chữ
sự đăng ký
sự ghi
Lĩnh vực: xây dựng
bản ghi chép
sự viết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- writing a report; writing skills; writing on the wall; write → wrote → written
Dễ nhầm
- writing can mean the activity, written text or handwriting; write is irregular
Mẫu câu giá trị
- “Her writing has become clearer with practice.” (Văn phong của cô rõ ràng hơn nhờ luyện tập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật