Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với legislation?
“legislation” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là jurisdiction, policy, law; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "legislation" (luật đã/có hiệu lực tổng quát) ≠ "law" (luật nói chung, đếm được: "a law") ≠ "regulation" (quy định dưới luật).
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"legislation" (luật đã/có hiệu lực tổng quát) ≠ "law" (luật nói chung, đếm được: "a law") ≠ "regulation" (quy định dưới luật).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| jurisdiction | /ˌdʒʊɹəsˈdɪkʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| policy | /ˈpɑləsi/ | học thuật/trung tính |
| law | /lɔ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| legal | /ˈliɡəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| regime | /ɹəˈʒim/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rule | /ɹul/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “legislation” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “jurisdiction” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Strict legislation is needed to control advertising aimed at children.
Cần có pháp luật nghiêm ngặt để kiểm soát quảng cáo nhắm vào trẻ em. - New environmental legislation requires factories to reduce their emissions.
Pháp luật môi trường mới yêu cầu các nhà máy giảm khí thải. - We need to consider the legislation in this context.
Chúng ta cần xem xét legislation trong bối cảnh này.