Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với indicate (kèm trái nghĩa)?

“indicate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là show, point, suggest; trái nghĩa thường gặp: hide. "indicate" ≠ "suggest": suggest mềm hơn (gợi ý khả năng), indicate mạnh và cụ thể hơn; trong báo cáo thường lặp xen kẽ hai từ để tránh lặp từ.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"indicate" ≠ "suggest": suggest mềm hơn (gợi ý khả năng), indicate mạnh và cụ thể hơn; trong báo cáo thường lặp xen kẽ hai từ để tránh lặp từ.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
show/ʃoʊ/gần nhất về nghĩa
point/pɔɪnt/học thuật/trung tính
suggest/səˈdʒɛst/ngữ cảnh hẹp hơn
signal/ˈsɪɡnəl/ngữ cảnh hẹp hơn
argue/ˈɑɹɡju/ngữ cảnh hẹp hơn
indication/ˌɪndəˈkeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
tell/tɛl/ngữ cảnh hẹp hơn
mention/ˈmɛnʃən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “indicate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “show” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu