Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với indicate (kèm trái nghĩa)?
“indicate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là show, point, suggest; trái nghĩa thường gặp: hide. "indicate" ≠ "suggest": suggest mềm hơn (gợi ý khả năng), indicate mạnh và cụ thể hơn; trong báo cáo thường lặp xen kẽ hai từ để tránh lặp từ.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"indicate" ≠ "suggest": suggest mềm hơn (gợi ý khả năng), indicate mạnh và cụ thể hơn; trong báo cáo thường lặp xen kẽ hai từ để tránh lặp từ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| show | /ʃoʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| point | /pɔɪnt/ | học thuật/trung tính |
| suggest | /səˈdʒɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| signal | /ˈsɪɡnəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| argue | /ˈɑɹɡju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| indication | /ˌɪndəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tell | /tɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mention | /ˈmɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “indicate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “show” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Survey results indicate that most people support public transport investment.
Kết quả khảo sát cho thấy hầu hết người dân ủng hộ đầu tư vào giao thông công cộng. - The arrows indicate the movement of people into and out of the city.
Các mũi tên chỉ ra sự di chuyển của người dân vào và ra khỏi thành phố. - the signpost indicated the right road for us to follow
tấm biển chỉ đường đã chỉ cho chúng tôi con đường đúng