Nghĩa tiếng Việt của
hum
Phiên âm Mỹ /hʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hum" phát âm Mỹ /hʌm/ — audio file: hum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ lóng) (như) humbug
danh từ ((cũng) haw)
tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ...); tiếng kêu rền (máy)
tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng
hums and ha's — lời nói ậm à ậm ừ
(từ lóng) mùi khó ngửi, mùi thối
nội động từ
kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)
ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng
to hum and ha (haw) — mói ậm à, ậm ừ, nói lúng búng
ngậm miệng ngân nga
(thông tục) hoạt động mạnh
to make things hum — đẩy mạnh các hoạt động
(từ lóng) khó ngửi, thối
ngoại động từ
ngậm miệng ngân nga
thán từ
hừ (do dự, không đồng ý)
Chuyên ngành kỹ thuật
bị tạp nhiễu
bị tiếng ồn
gợn sóng âm
tạp âm
tiếng ồn
tiếng ù
Lĩnh vực: xây dựng
vo ve
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hum a tune; hum with activity; hum → low continuous sound
Dễ nhầm
- to hum is to make a low continuous sound with the mouth closed or let a machine produce such a sound; a hum is that sound
Mẫu câu giá trị
- “She hummed a tune while cooking.” (Cô ngân nga một giai điệu khi nấu ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật