Nghĩa tiếng Việt của

human nature

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. những đặc điểm về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi thường được xem là phổ biến ở con người

Cấu trúc: human nature · a belief in human nature · understand/accept human nature

The novel explores ambition as part of human nature.

Cuốn tiểu thuyết khám phá tham vọng như một phần bản tính con người.

It is human nature to look for patterns in uncertain situations.

Tìm kiếm quy luật trong những tình huống bất định là điều tự nhiên ở con người.

Lưu ý: Human nature thường là danh từ không đếm được và được dùng trong thảo luận về tâm lý, đạo đức hoặc xã hội. Các khẳng định về “bản tính con người” có thể mang tính khái quát, không phải quy luật áp dụng cho mọi cá nhân.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the shared psychological attributes of humankind that are assumed to be shared by all human beings
    "a great observer of human nature"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.