Nghĩa tiếng Việt của
humanity
Phiên âm Mỹ /hjuˈmænɪti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "humanity" phát âm Mỹ /hjuˈmænɪti/ — audio file: humanity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
loài người, nhân loại
a crime against humanity — một tội ác đối với toàn thể loài người
lòng nhân đạo
bản chất của loài người, nhân tính
(số nhiều) hành động nhân đạo
(số nhiều) những đặc tính của con người
(the humanity) khoa học nhân văn; cổ điển học Hy lạp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- humanity as a species; show humanity; humanitarian
Dễ nhầm
- humanity can mean all people or the quality of compassion; humankind usually means people collectively
Mẫu câu giá trị
- “The disaster revealed the best of humanity.” (Thảm họa cho thấy những điều tốt đẹp nhất của lòng nhân ái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật