Nghĩa tiếng Việt của
hour hand
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. kim giờ
The hour hand points to four.
Kim giờ chỉ số bốn.
The hour hand moves slower than the minute hand.
Kim giờ chậm hơn kim phút.
Lưu ý: Đồng hồ kim.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
kim chỉ giờ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
kim giờ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the shorter hand of a clock that points to the hours (Synonyms: little hand)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.