Nghĩa tiếng Việt của
minutes
Phiên âm Mỹ /ˈmɪnəts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "minutes" phát âm Mỹ /ˈmɪnəts/ — audio file: minutes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-biên bản
biên bản (cuộc họp)
Chuyên ngành kỹ thuật
biên bản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- five minutes; meeting minutes; minute hand
Dễ nhầm
- minutes is the plural of minute, a unit of time; meeting minutes are the written record
Mẫu câu giá trị
- “The bus should arrive in ten minutes.” (Xe buýt sẽ đến sau mười phút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật