Nghĩa tiếng Việt của

happy hour

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. giờ vàng (thời gian quán bar, khách sạn giảm giá đồ uống)

The bar has happy hour from five to seven.

Quán bar có giờ vàng từ năm đến bảy giờ.

Lưu ý: Không phải 'giờ vui vẻ' theo nghĩa đen — đây là thuật ngữ chỉ khuyến mãi đồ uống.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
thời gian hạn chế trong ngày lúc rượu được bán trong quán... với giá rẻ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the time of day when a bar sells alcoholic drinks at a reduced price

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.