Nghĩa tiếng Việt của

distance

Phiên âm Mỹ /ˈdɪstəns/

Transcript: từ "distance" phát âm Mỹ /ˈdɪstəns/ — audio file: distance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1145) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khoảng cách, tầm xa
beyond striking distance — quá tầm với tay đánh được
beyond listening distance — quá tầm nghe thấy được
within striking distance — trong tầm tay đánh được
within listening distance — trong tầm nghe thấy được
khoảng (thời gian)
at this distance of time — vào khoảng thời gian đó
the distance between two events — khoảng thời gian giữa hai sự việc
quãng đường; (thể dục,thể thao) quãng đường chạy đua (dài 240 iat)
to go part of the distance on foot — đi bộ một phần quãng đường
to hit the distance — (thể dục,thể thao) chạy đua một quãng đường
nơi xa, đằng xa, phía xa
in the distance — ở đằng xa
from the distance — từ đằng xa
thái độ cách biệt, thái độ xa cách; sự cách biệt, sự xa cách
to keep one's distance — giữ thái độ cách biệt
to keep someone at a distance — không cho ai lại gần; giữ thái độ xa cách đối với ai
(hội họa) cảnh xa (của một bức hoạ)
(âm nhạc) khoảng cách (giữa hai nốt)
ngoại động từ
để ở xa, đặt ở xa
làm xa ra; làm dường như ở xa
bỏ xa (trong cuộc chạy đua, cuộc thi...)
Chuyên ngành kỹ thuật
khoảng
khoảng cách
nhịp
Lĩnh vực: xây dựng
tầm nhìn (đường)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật