Nghĩa tiếng Việt của

rush hour

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. giờ cao điểm, lúc giao thông đông do nhiều người đi lại cùng thời điểm

Cấu trúc: during rush hour · morning/evening rush hour · rush-hour traffic/crowds

The bus is usually packed during the evening rush hour.

Xe buýt thường chật kín vào giờ cao điểm buổi tối.

We left early to avoid rush-hour traffic.

Chúng tôi khởi hành sớm để tránh giao thông giờ cao điểm.

Lưu ý: Rush hour là giờ cao điểm khi nhiều người cùng đi làm hoặc tan làm khiến đường phố đông và phương tiện công cộng quá tải. Dù tên gọi có hour, khoảng thời gian này thường kéo dài hơn một giờ; có thể nói morning/evening rush hour.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

rush hour B2

noun

  1. the times at the beginning and end of the working day when many people are traveling to or from work

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.