Nghĩa tiếng Việt của
zero hour
Mục trong từ điển mở: “zero-hour”.
1. thời điểm đã định để một sự kiện/chiến dịch quan trọng bắt đầu
Cấu trúc: at zero hour · set/announce zero hour · minutes before zero hour
The team checked its equipment again shortly before zero hour.
Nhóm kiểm tra lại thiết bị ngay trước thời điểm bắt đầu chiến dịch.
The operation began at zero hour as planned.
Chiến dịch bắt đầu đúng thời điểm đã định.
2. (nghĩa bóng) thời khắc quyết định, khi phải hành động
Cấu trúc: the zero hour approaches · reach zero hour · a project's zero hour
After months of preparation, zero hour had finally arrived.
Sau nhiều tháng chuẩn bị, thời khắc quyết định cuối cùng đã đến.
The company faced its zero hour when the funding deadline passed.
Công ty đối mặt thời khắc sống còn khi hạn chót tài trợ trôi qua.
Lưu ý: Zero hour là thời điểm chính xác mà một sự kiện quan trọng, chiến dịch hoặc cuộc tấn công được dự kiến bắt đầu; nghĩa bóng, đó là thời điểm quyết định khi kế hoạch phải được thực hiện. Nói at zero hour hoặc approach zero hour; không phải lúc nào cũng chỉ nửa đêm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the time set for the start of an action or operation
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.