Nghĩa tiếng Việt của

kilowatt hour

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. kilowatt giờ — đơn vị năng lượng bằng công suất một kilowatt được duy trì trong một giờ; ký hiệu kWh

Cấu trúc: a kilowatt hour (kWh) · use/pay for kilowatt hours · electricity consumption in kWh

The household used 240 kilowatt hours of electricity in June.

Hộ gia đình dùng 240 kilowatt giờ điện trong tháng Sáu.

The bill shows the price charged for each kilowatt hour.

Hóa đơn ghi giá tính cho mỗi kilowatt giờ.

Lưu ý: Kilowatt hour đo năng lượng, không phải công suất; 1 kWh = 3,6 megajoule. Ký hiệu chuẩn kWh viết liền và phân biệt chữ hoa-thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a unit of energy equal to the work done by a power of 1000 watts operating for one hour (Synonyms: kW-hr, Board of Trade unit, B.T.U.)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.