Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với hour?
“hour” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là minute, minutes, time; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “hour” và “minute”, “minutes”, “time” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“hour” và “minute”, “minutes”, “time” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| minute | /ˈmɪnət/ | gần nhất về nghĩa |
| minutes | /ˈmɪnəts/ | học thuật/trung tính |
| time | /taɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| times | /taɪmz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| night | /naɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| noon | /nun/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| morning | /ˈmɔɹnɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| evening | /ˈivnɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “hour” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “minute” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The trip takes about an hour by train.
khoảng một giờ đi tàu - Try to avoid the morning rush hour.
tránh giờ cao điểm sáng - half an hour
nửa giờ