Nghĩa tiếng Việt của

guarantee

Phiên âm Mỹ /ˌɡɛɹənˈti/ BrE /ˌɡɛəənˈti/

Transcript: từ "guarantee" phát âm Mỹ /ˌɡɛɹənˈti/ Anh /ˌɡɛəənˈti/ — audio file: guarantee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1570) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(pháp lý) sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh
(pháp lý) người bảo đảm, người bảo lãnh
to be a guarantee for a friend's life story — làm người bảo đảm về lý lịch cho bạn
to become guarantee for — đứng bảo lãnh cho
(pháp lý) người được bảo lãnh
(pháp lý) vật bảo đảm; giấy bảo đảm
(thông tục) sự bảo đảm; sự dám chắc
blue skies are not always a guarantee of fine weather — bầu trời xanh chưa chắc là thời tiết đã đẹp
ngoại động từ
bảo đảm, bảo lânh (cho ai, về vấn đề gì)
(thông tục) hứa bảo đảm, cam đoan
Chuyên ngành kinh tế
bảo đảm
bảo hành
bảo lãnh
đồ cầm
giấy bảo đảm
người được bảo lãnh
sự bảo đảm
sự bảo lãnh
vật cầm thế
vật đảm bảo
vật thế chấp
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
bảo lãnh
cam đoan
người bảo lãnh
sự bảo đảm
sự bảo hành
Lĩnh vực: xây dựng
bảo hành

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật