Nghĩa tiếng Việt của
guarantee
Phiên âm Mỹ /ˌɡɛɹənˈti/ BrE /ˌɡɛəənˈti/
Transcript: từ "guarantee" phát âm Mỹ /ˌɡɛɹənˈti/ Anh /ˌɡɛəənˈti/ — audio file: guarantee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(pháp lý) sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh
(pháp lý) người bảo đảm, người bảo lãnh
to be a guarantee for a friend's life story — làm người bảo đảm về lý lịch cho bạn
to become guarantee for — đứng bảo lãnh cho
(pháp lý) người được bảo lãnh
(pháp lý) vật bảo đảm; giấy bảo đảm
(thông tục) sự bảo đảm; sự dám chắc
blue skies are not always a guarantee of fine weather — bầu trời xanh chưa chắc là thời tiết đã đẹp
ngoại động từ
bảo đảm, bảo lânh (cho ai, về vấn đề gì)
(thông tục) hứa bảo đảm, cam đoan
Chuyên ngành kinh tế
bảo đảm
bảo hành
bảo lãnh
đồ cầm
giấy bảo đảm
người được bảo lãnh
sự bảo đảm
sự bảo lãnh
vật cầm thế
vật đảm bảo
vật thế chấp
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
bảo lãnh
cam đoan
người bảo lãnh
sự bảo đảm
sự bảo hành
Lĩnh vực: xây dựng
bảo hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- guarantee (v) + that + clause / to V: "guarantee that repairs take 48 hours".
- a guarantee AGAINST defects (bảo hành chống lỗi — giới từ against); "under guarantee" (còn bảo hành).
- guaranteed (adj — chắc chắn: "a guaranteed income" — chính sách thử nghiệm).
Dễ nhầm
- guarantee (cam kết chắc chắn) vs promise (hứa — cá nhân) vs warrant/warranty (bảo hành — giấy tờ formal).
- phát âm /ˌɡærənˈtiː/ — nhấn cuối.
Mẫu câu giá trị
- "The depot guarantees same-day tyre checks." (bến xe cam kết kiểm lốp trong ngày).
- "The pump is still under guarantee." (máy bơm vẫn còn bảo hành).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật