Nghĩa tiếng Việt của
warrant
Phiên âm Mỹ /ˈwɔɹənt/ BrE /ˈwɔːənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "warrant" phát âm Mỹ /ˈwɔɹənt/ Anh /ˈwɔːənt/ — audio file: warrant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự cho phép; giấy phép
lý do, lý do xác đáng (của việc làm, báo cáo...)
sự bảo đảm (cho việc gì)
lệnh, trát
warrant of arrest — lệnh bắt, trát bắt
a warrant is out against someone — có lệnh bắt ai
(thương nghiệp) giấy chứng nhận
warehouse (dock) warrant — giấy chứng nhận có gửi hàng
(tài chính) lệnh (trả tiền)
(quân sự) bằng phong chuẩn uý
ngoại động từ
biện hộ cho
đảm bảo, chứng thực
cho quyền
Chuyên ngành kinh tế
bảo đảm
biên lai
biên lai gửi kho
chứng chỉ
chứng khế
chứng từ thu chi
giấy chứng nhận
giấy chứng quyền nhận mua cổ phần
giấy phép
giấy ủy quyền
lệnh
lệnh sưu tra
phiếu lưu kho
sự bảo chứng
sự cho phép
sự ủy quyền
sự uỷquyền
trát bắt giam
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo đảm
chứng thực
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
phiếu lưu kho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- search warrant; warrant attention; warrant officer
Dễ nhầm
- a warrant is an official document authorizing an action, or a verb meaning justify; guarantee promises that something will happen
Mẫu câu giá trị
- “Police obtained a warrant to search the property.” (Cảnh sát xin được lệnh khám xét bất động sản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật