Nghĩa tiếng Việt của
global warming
1. hiện tượng nóng lên toàn cầu
Cấu trúc: global warming is driven by · the effects of global warming · contribute to global warming
The report links global warming to rising greenhouse-gas levels.
Báo cáo liên hệ hiện tượng nóng lên toàn cầu với lượng khí nhà kính gia tăng.
The class discussed how global warming differs from climate change.
Lớp học thảo luận sự khác nhau giữa nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.
Lưu ý: Global warming là sự nóng lên kéo dài của bề mặt Trái Đất, chủ yếu do hoạt động của con người làm tăng khí giữ nhiệt trong khí quyển. Climate change rộng hơn, bao gồm sự nóng lên và các thay đổi dài hạn khác của khí hậu. NASA phân biệt hai thuật ngữ theo cách này: https://science.nasa.gov/climate-change/what-is-climate-change/.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
global warming B2
noun
- an increase in the average temperature of the earth's atmosphere (especially a sustained increase that causes climatic changes)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.