Nghĩa tiếng Việt của
worldwide
Phiên âm Mỹ /ˈwɝlˈdwaɪd/ BrE /ˈwɜːlˈdwaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "worldwide" phát âm Mỹ /ˈwɝlˈdwaɪd/ Anh /ˈwɜːlˈdwaɪd/ — audio file: worldwide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- toàn cầu
Chuyên ngành kinh tế
toàn thế giới
trên phạm vi thế giới
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
toàn thế giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- worldwide audience; worldwide web; known worldwide
Dễ nhầm
- worldwide means happening or known throughout the world; it can be an adjective or adverb
Mẫu câu giá trị
- “The product is available worldwide.” (Sản phẩm có mặt trên toàn thế giới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật