Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với global (kèm trái nghĩa)?

“global” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là world, round, worldwide; trái nghĩa thường gặp: square. global (phủ khắp thế giới) ≠ international (giữa các nước — chưa chắc toàn cầu): "international students" nhưng "global brands". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

global (phủ khắp thế giới) ≠ international (giữa các nước — chưa chắc toàn cầu): "international students" nhưng "global brands".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
world/wɝld/gần nhất về nghĩa
round/ɹaʊnd/học thuật/trung tính
worldwide/ˈwɝlˈdwaɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
international/ˌɪntɚˈnæʃənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
integral/ˈɪntəɡɹəl/ngữ cảnh hẹp hơn
together/təˈɡɛðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
collective/kəˈlɛktɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
total/ˈtoʊtəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “global” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “world” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu