Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với global (kèm trái nghĩa)?
“global” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là world, round, worldwide; trái nghĩa thường gặp: square. global (phủ khắp thế giới) ≠ international (giữa các nước — chưa chắc toàn cầu): "international students" nhưng "global brands". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
global (phủ khắp thế giới) ≠ international (giữa các nước — chưa chắc toàn cầu): "international students" nhưng "global brands".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| world | /wɝld/ | gần nhất về nghĩa |
| round | /ɹaʊnd/ | học thuật/trung tính |
| worldwide | /ˈwɝlˈdwaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| international | /ˌɪntɚˈnæʃənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| integral | /ˈɪntəɡɹəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| together | /təˈɡɛðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| collective | /kəˈlɛktɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| total | /ˈtoʊtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “global” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “world” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Global emissions must halve by 2040 to meet the target.
khí thải toàn cầu phải giảm nửa vào 2040 mới đạt mục tiêu - The startup became a global player in wearables.
startup trở thành thương hiệu toàn cầu trong mảng đeo thông minh - global strategy
chiến lược toàn cầu