Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với free (kèm trái nghĩa)?

“free” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clear, discharge, open; trái nghĩa thường gặp: apply, block, stick. “free” và “clear”, “discharge”, “open” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“free” và “clear”, “discharge”, “open” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
clear/klɪɹ/gần nhất về nghĩa
discharge/dɪsˈtʃɑɹdʒ/học thuật/trung tính
open/ˈoʊpən/ngữ cảnh hẹp hơn
original/ɚˈɪdʒənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
release/ɹiˈlis/ngữ cảnh hẹp hơn
independent/ˌɪndɪˈpɛndənt/ngữ cảnh hẹp hơn
relieve/ɹɪˈliv/ngữ cảnh hẹp hơn
loose/lus/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “free” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clear” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu