Nghĩa tiếng Việt của
free house
1. (Anh-Anh) quán rượu độc lập, không bị ràng buộc phải mua bia từ một hãng bia duy nhất
Cấu trúc: a free house pub · run/own a free house · an independent free house
The village free house serves ales from several breweries.
Quán pub độc lập trong làng phục vụ bia từ nhiều nhà nấu khác nhau.
They bought a free house and chose their own drinks suppliers.
Họ mua một quán pub độc lập và tự chọn nhà cung cấp đồ uống.
Lưu ý: Đây là thuật ngữ ngành pub ở Anh; free house không có nghĩa là một căn nhà miễn phí. Quán độc lập vẫn phải tuân thủ giấy phép và quy định kinh doanh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a public house that is not controlled by a brewery and so is free to sell different brands of beer and ale
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.