Nghĩa tiếng Việt của

free form

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. tự do hình thức (nghệ thuật, thể dục — không khuôn mẫu)

The dance piece is totally free form.

Màn nhảy hoàn toàn tự do hình thức.

Free-form writing helps brainstorm.

Viết tự do giúp brainstorm.

Lưu ý: Tính từ "free-form" có gạch nối; nhấn không khuôn mẫu.

Mục từ điển mở (OVDP)

- (Tech) hình thức tự do, thể tự do

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a morpheme that can occur alone (Synonyms: free morpheme)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.