Nghĩa tiếng Việt của

freedom

Phiên âm Mỹ /ˈfɹidəm/ BrE /ˈfridəm/

Transcript: từ "freedom" phát âm Mỹ /ˈfɹidəm/ Anh /ˈfridəm/ — audio file: freedom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1399) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tự do; nền tự do
to fight for freedom — đấu tranh giành tự do
freedom of speech — tự do ngôn luận
quyền tự do (ra vào, sử dụng)
to give a friend the freedom of one's housw — cho một người bạn quyền tự do sử dụng nhà mình
quyền tự quyết
sự miễn, sự khỏi phải, sự không có (khuyết điểm...)
freedom from tax — sự miễn thuế
freedom from wants — sự không bị thiếu thốn
sự thoải mái; sự xuề xoà, sự suồng sã
to take freedoms with somebody — quá suồng sã với ai
đặc quyền (của một thành phố, một tổ chức...)
(vật lý) khả năng chuyển dộng
Chuyên ngành kỹ thuật
khe hở
Lĩnh vực: xây dựng
độ jơ
tính tự do
Lĩnh vực: toán & tin
sự tự do

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật