Nghĩa tiếng Việt của

freeze

Phiên âm Mỹ /fɹiz/ BrE /friz/

Transcript: từ "freeze" phát âm Mỹ /fɹiz/ Anh /friz/ — audio file: freeze.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1856) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; tình trạng đông vì lạnh
tiết đông giá
sự ổn định; sự hạn định (giá cả, tiền lương...)
nội động từ froze, frozen
đóng băng
đông lại (vì lạnh), lạnh cứng
thấy lạnh, thấy giá
thấy ớn lạnh, thấy ghê ghê (vì sợ)
ngoại động từ
làm đóng băng
làm đông, làm lạnh cứng
to freeze someone to death — làm ai chết cóng
ướp lạnh (thức ăn)
làm (ai) ớn lạnh
làm lạnh nhạt (tình cảm)
làm tê liệt (khả năng...)
ngăn cản, cản trở (sự thực hiện)
ổn định; hạn định (giá cả, tiền lương...)
to freeze on
(từ lóng) nắm chặt lấy, giữ chặt lấy
to freeze out
cho (ai) ra rìa
to freeze over
phủ đầy băng; bị phủ đầy băng
to freeze someone's blood
làm ai sợ hết hồn
frozen limit
(thông tục) mức chịu đựng cao nhất
Chuyên ngành kinh tế
buồng lạnh
cố định
đóng băng
làm đóng băng
phong tỏa
sự đóng băng
sự đống băng
sự ướp lạnh
thiết bị làm lạnh
ướp lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bị kẹt (khoan)
bị kẹt cứng, gắn chặt
đóng băng
đông cứng
đông giá
đông lại
đông lạnh
đông nguội
kết đông
kết đông lạnh
làm đông lạnh
ướp lạnh
Lĩnh vực: toán & tin
ngừng phát triển
Lĩnh vực: điện
treo (màn hình)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật