Nghĩa tiếng Việt của
free kick
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. quả phạt (bóng đá); cú đánh miễn phí (golf)
Cấu trúc: award/convert a free kick · a direct free kick
He scored from the free kick.
Anh ấy ghi bàn từ quả phạt.
The referee awarded a free kick on the edge of the box.
Trọng tài cho quả phạt ngay mép vòng cấm.
She practises free kicks every evening.
Tối nào cô ấy cũng tập sút phạt.
Lưu ý: Bóng đá: 'free kick' là quả phạt; phạt đền là 'penalty' — đừng lẫn hai khái niệm.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
cú đá phạt trực tiếp
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (soccer) a place kick that is allowed for a foul or infringement by the other team
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.