Nghĩa tiếng Việt của

forth

Phiên âm Mỹ /fɔɹθ/ BrE /fɔːθ/

Transcript: từ "forth" phát âm Mỹ /fɔɹθ/ Anh /fɔːθ/ — audio file: forth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1860) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
về phía trước, ra phía trước, lộ ra
to go back and forth — đi đi lại lại, đi tới đi lui
to put forth leaves — trổ lá (cây)
to bring forth a problem — đưa ra một vấn đề
to sail forth — (hàng hải) ra khơi
and so forth
vân vân
from this time (day) forth
từ nay về sau
to far forth
đến mức độ
so far forth as
đến bất cứ mức nào
giới từ
(cổ) từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
về phía trước- về phía trước; từ nay về sau
and so f.vân vân
so far f. trong trừng mực ấy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật