Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm forthcoming (IPA + audio Mỹ/Anh)

“forthcoming” đọc là /ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ (Mỹ), /ˈfɔːθˈkʌmɪŋ/ (Anh). âm /θ/ (th không rung): lưỡi giữa hai răng, chỉ thổi hơi — đừng đọc thành /t/ âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ · Anh /ˈfɔːθˈkʌmɪŋ/

Lỗi người Việt hay sai

âm /θ/ (th không rung): lưỡi giữa hai răng, chỉ thổi hơi — đừng đọc thành /t/ âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/f/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɔ/o mở — tròn môi, lưỡi lùi
/ɹ/r Mỹ — cong lưỡi, không chạm
/θ/th không rung — lưỡi giữa hai răng, thổi hơi, không rung dây thanh
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ʌ/a ngắn — miệng hé, lưỡi giữa
/m/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/ŋ/ng mũi — cuống lưỡi chạm ngạc mềm, hơi ra mũi

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt không có /θ/. Người Việt hay thay bằng /t/ (“think” → “tink”). Đặt lưỡi giữa hai răng, thổi hơi nhẹ, không chạm lợi.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập