Nghĩa tiếng Việt của

father figure

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “father-figure”.

1. người đàn ông lớn tuổi hơn đóng vai trò hướng dẫn, bảo vệ hoặc chăm sóc như một người cha, dù không phải cha ruột

Cấu trúc: be a father figure to somebody · look to somebody as a father figure

Her first coach became a father figure to her.

Huấn luyện viên đầu tiên trở thành người như cha đối với cô.

He looked to his mentor as a father figure.

Anh xem người cố vấn như một người cha tinh thần.

Lưu ý: Father figure nói về vai trò hỗ trợ/tình cảm, không nhất thiết là quan hệ họ hàng; nếu không muốn giả định giới tính, có thể dùng parental figure hoặc mentor.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a man who takes over all the functions of the real father (Synonyms: father surrogate)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.