Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với figure (kèm trái nghĩa)?
“figure” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fancy, project, shape; trái nghĩa thường gặp: ground, plain. “figure” và “fancy”, “project”, “shape” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“figure” và “fancy”, “project”, “shape” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fancy | /ˈfænsi/ | gần nhất về nghĩa |
| project | /ˈpɹɑdʒɛkt/ | học thuật/trung tính |
| shape | /ʃeɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| form | /fɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| build | /bɪld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| frame | /fɹeɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reckon | /ˈɹɛkən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “figure” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fancy” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- It took me a week to figure out the system.
mất cả tuần mới hiểu hệ thống - Employment figures improved in June.
số liệu việc làm tháng 6 tốt lên - to keep one's figure
giữ được dáng người thon