Nghĩa tiếng Việt của

figure of eight

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “figure-of-eight”.

1. đường hoặc hình có dạng số 8, gồm hai vòng nối nhau

Cấu trúc: a figure of eight · move in a figure of eight · draw a figure eight

The skater traced a figure of eight on the ice.

Vận động viên trượt băng vẽ một đường hình số tám trên mặt băng.

The cyclists rode around the cones in a figure of eight.

Các tay đua xe đạp vòng quanh cọc theo hình số tám.

Lưu ý: Figure of eight là cách gọi phổ biến trong Anh-Anh; Anh-Mỹ thường nói figure eight. Cụm có thể mô tả đường đi, nút thắt hoặc hình vẽ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a knot having the shape of the numeral 8; tied in a rope that has been passed through a hole or pulley and that prevents the rope from coming loose (Synonyms: figure eight)
  2. a two-dimensionsal figure having the shape of the number eight (Synonyms: figure eight, figure 8)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.