Nghĩa tiếng Việt của

figure of speech

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “figure-of speech”.

1. cách diễn đạt mang tính tu từ, dùng từ theo nghĩa không hoàn toàn đen để tạo hiệu quả hoặc hình ảnh

Cấu trúc: a common figure of speech · use something as a figure of speech · figures of speech

“Time is money” is a familiar figure of speech.

“Thời gian là tiền bạc” là một cách nói tu từ quen thuộc.

She used a figure of speech to make the warning more memorable.

Cô dùng một cách diễn đạt tu từ để lời cảnh báo dễ nhớ hơn.

Lưu ý: Figure of speech là thuật ngữ rộng cho phép tu từ như ẩn dụ, hoán dụ hoặc nói quá; không phải mọi thành ngữ đều là figure of speech.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. language used in a figurative or nonliteral sense (Synonyms: trope, figure, image)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.