Nghĩa tiếng Việt của
expert witness
1. Chuyên gia được tòa cho phép trình bày ý kiến chuyên môn để hỗ trợ việc xem xét chứng cứ
Cấu trúc: call an expert witness · testify as an expert witness · expert-witness testimony
The prosecution called an expert witness to explain the forensic evidence.
Bên công tố mời một chuyên gia làm chứng để giải thích chứng cứ pháp y.
The judge limited the expert witness’s testimony to her field.
Thẩm phán giới hạn lời khai của chuyên gia trong lĩnh vực chuyên môn của bà.
Lưu ý: Chuyên gia được tòa cho phép trình bày ý kiến chuyên môn để hỗ trợ việc xem xét chứng cứ; vai trò và tiêu chuẩn chấp nhận lời khai tùy luật tố tụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a witness who has knowledge not normally possessed by the average person concerning the topic that he is to testify about
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.